Gọi quốc tế: Giải thích mọi thuật ngữ trong một câu
Từ vựng viễn thông thường khó hiểu một cách bất thường, và phần lớn thuật ngữ xuất hiện trên hóa đơn, trang hỗ trợ và bảng giá mà không được giải thích. Trang này định nghĩa từng thuật ngữ trong một câu, sau đó đưa ra ví dụ giúp bạn ghi nhớ.
Quay số
Mã gọi quốc tế
Mã gồm một đến ba chữ số xác định một quốc gia trong kế hoạch đánh số quốc tế. +1 là Hoa Kỳ và Canada, +44 là Vương quốc Anh, +91 là Ấn Độ, +7 là Nga và Kazakhstan. Các mã này do Liên minh Viễn thông Quốc tế phân bổ và không thể chuyển giữa các quốc gia.
Mã thoát
Các chữ số bạn quay để báo cho mạng của mình biết rằng cuộc gọi đang rời khỏi quốc gia — được thay bằng + trên mọi điện thoại di động. 00 ở phần lớn thế giới, 011 ở Hoa Kỳ và Canada, 010 ở Nhật Bản. Mã thoát phụ thuộc vào nơi bạn gọi đi, không bao giờ phụ thuộc vào số bạn đang gọi.
Tiền tố trung kế
Chữ số đứng đầu được quay trước một số khi gọi trong chính quốc gia đó và được bỏ đi khi viết số theo định dạng quốc tế. 0 ở Vương quốc Anh, Đức, Ấn Độ và Australia; 8 ở Nga và Kazakhstan. Giữ lại chữ số này là lý do phổ biến nhất khiến cuộc gọi quốc tế không thực hiện được.
Mã vùng
Phần của số quốc gia xác định một khu vực địa lý đối với điện thoại cố định. 20 là London, 212 là Manhattan, 22 là Mumbai. Số di động không có mã vùng; các chữ số đầu tương ứng cho biết loại dịch vụ.
E.164
Tiêu chuẩn quốc tế để viết số điện thoại: dấu cộng, mã quốc gia và số quốc gia đã bỏ tiền tố trung kế, tối đa 15 chữ số, không có khoảng trắng. +442071838750. Xem đầy đủ tại định dạng E.164.
Số thuê bao
Phần số xác định một đường dây trong một khu vực hoặc dải dịch vụ — mọi chữ số sau mã quốc gia và mã vùng.
DID (quay số trực tiếp vào)
Một số điện thoại bên ngoài đổ chuông vào một điện thoại cụ thể trong tổ chức, bỏ qua tổng đài. Một công ty có 200 nhân viên có thể sở hữu 200 DID để mỗi người được gọi trực tiếp thay vì phải thông qua số máy lẻ.
Số máy lẻ
Một số nội bộ phía sau tổng đài, được quay bằng âm báo sau khi cuộc gọi kết nối chứ không phải là một phần của số điện thoại. Xem cách quay số máy lẻ.
Số điện thoại miễn cước
Số mà bên nhận cuộc gọi trả phí thay cho người gọi — 800, 888 và các dải tương tự ở Bắc Mỹ, 0800 ở Vương quốc Anh. Số điện thoại miễn cước thường không thể gọi từ bên ngoài quốc gia của chúng, và nếu gọi được thì cuộc gọi cũng không miễn phí.
Số tính cước cao
Số có cước cao hơn mức thông thường, trong đó một phần doanh thu được chuyển cho chủ sở hữu số. Các dải 0900 ở phần lớn châu Âu và 1-900 trước đây ở Hoa Kỳ là những ví dụ. Các cuộc gọi đến những số này thường bị các dịch vụ quốc tế chặn mặc định.
Chi phí cuộc gọi
Cước kết nối
Khoản phí mà mạng nhận cuộc gọi tính để đưa cuộc gọi vào các đường dây của mình. Đây là thành phần lớn nhất trong chi phí của một cuộc gọi quốc tế và là lý do giá có thể chênh lệch 50 lần giữa các quốc gia — xem tại sao gọi đến một quốc gia lại đắt hơn 50x.
Tính cước theo giây
Tính phí theo đúng thời lượng cuộc gọi. Cuộc gọi kéo dài 47 giây có giá bằng 47 giây.
Tính cước theo phút (làm tròn)
Tính phí theo từng phút trọn vẹn, làm tròn lên. Cuộc gọi kéo dài 47 giây bị tính 60 giây; cuộc gọi kéo dài 61 giây bị tính 120 giây. Với các cuộc gọi ngắn, cách tính này tạo ra khoản phụ phí 20–30% không xuất hiện trong mức giá quảng cáo.
Phí kết nối
Khoản phí cố định được áp dụng khi cuộc gọi kết nối, không phụ thuộc vào thời lượng. Với cuộc gọi kéo dài hai phút, phí kết nối 50 xu có thể cao hơn toàn bộ chi phí tính theo phút.
Kết nối liên mạng
Thỏa thuận thương mại và kỹ thuật theo đó hai mạng trao đổi lưu lượng. Mọi cuộc gọi quốc tế đều đi qua ít nhất một kết nối liên mạng.
Bill and keep
Thỏa thuận kết nối liên mạng trong đó các mạng trao đổi lưu lượng mà không trả phí cho nhau theo phút, dựa trên giả định rằng lưu lượng giữa hai bên gần như cân bằng. Đây là lý do các cuộc gọi nội địa ở Bắc Mỹ gần như không khiến nhà mạng mất chi phí, và cũng là một phần lý do các cuộc gọi ở đó có giá rẻ.
Tuyến xám
Tuyến không chính thức dành cho lưu lượng quốc tế, tránh phí kết nối chính thức, thường thông qua các hộp SIM tại quốc gia đích. Tuyến này rẻ hơn, bất hợp pháp ở nhiều khu vực pháp lý và có thể nhận biết qua ID người gọi bị xóa cùng thời gian thiết lập cuộc gọi kém.
Chuyển vùng
Sử dụng gói thuê bao di động tại nhà trên mạng nước ngoài. Cước chuyển vùng thoại hầu như luôn là cách đắt nhất để thực hiện cuộc gọi quốc tế.
Cách cuộc gọi được truyền tải
VoIP (thoại qua giao thức Internet)
Truyền cuộc gọi thoại dưới dạng dữ liệu qua kết nối Internet thay vì qua một mạch điện thoại riêng. Thuật ngữ này bao gồm mọi thứ, từ ứng dụng trên điện thoại đến hệ thống điện thoại doanh nghiệp.
SIP (giao thức khởi tạo phiên)
Giao thức báo hiệu dùng để thiết lập, thay đổi và kết thúc cuộc gọi VoIP. SIP thương lượng cuộc gọi, nhưng không truyền âm thanh.
RTP (giao thức truyền tải thời gian thực)
Giao thức truyền âm thanh thực tế sau khi SIP thiết lập cuộc gọi. Khi cuộc gọi kết nối nhưng không có âm thanh, SIP đã hoạt động nhưng RTP không hoạt động — đây là lỗi âm thanh một chiều điển hình.
Codec
Thuật toán nén giọng nói để truyền đi. G.711 là chất lượng thoại không nén ở mức khoảng 64 kbps; Opus là codec có tốc độ thay đổi hiện đại, thường sử dụng 16–24 kbps và cho âm thanh tốt hơn. Xem các cuộc gọi thoại sử dụng bao nhiêu dữ liệu.
DTMF
Đa tần số hai âm — các âm báo do bàn phím tạo ra, mỗi âm là một cặp tần số. Đây là cách số máy lẻ và lựa chọn trong menu được gửi đi sau khi cuộc gọi kết nối.
PSTN
Mạng điện thoại chuyển mạch công cộng: hệ thống điện thoại chuyển mạch theo mạch trên toàn cầu mà điện thoại cố định và thoại di động cuối cùng đều kết nối vào. Cuộc gọi “đến PSTN” nghĩa là cuộc gọi đến một số điện thoại thông thường, thay vì cuộc gọi từ ứng dụng này sang ứng dụng khác.
VoLTE
Thoại qua LTE — truyền cuộc gọi thoại của nhà mạng dưới dạng dữ liệu qua mạng 4G thay vì chuyển về các mạch cũ hơn. Đây là yếu tố giúp cuộc gọi kết nối nhanh hơn và có âm thanh đầy đặn hơn trên mạng di động hiện đại.
Gọi qua WiFi
Tính năng của nhà mạng định tuyến các cuộc gọi di động thông thường qua mạng WiFi khi tín hiệu di động yếu. Tính năng này sử dụng dữ liệu của mạng WiFi nhưng vẫn trừ vào số phút trong gói và áp dụng mức cước quốc tế của gói.
NAT (biên dịch địa chỉ mạng)
Chức năng của bộ định tuyến cho phép nhiều thiết bị dùng chung một địa chỉ Internet công cộng. Đây là nguyên nhân thường gặp của lỗi âm thanh một chiều trong các cuộc gọi VoIP, vì nó có thể khiến luồng âm thanh quay về không có nơi để đi.
Jitter
Sự thay đổi trong thời điểm các gói âm thanh đến nơi. Khi vượt quá khả năng hấp thụ của bộ đệm trên thiết bị nhận, hiện tượng này được nghe thấy như âm thanh bị ngắt quãng.
Mất gói
Các gói âm thanh không bao giờ đến nơi. Trên khoảng 3%, hiện tượng này tạo ra âm thanh rô-bốt, kim loại mà người dùng thường mô tả là nghe như ở dưới nước. Được chẩn đoán trong hướng dẫn khắc phục chất lượng cuộc gọi.
Độ trễ
Khoảng trễ một chiều giữa lúc nói và lúc người khác nghe thấy. Khuyến nghị G.114 của ITU-T xác định 150 mili giây là giới hạn để cuộc trò chuyện vẫn tự nhiên và 400 mili giây là mức bắt đầu trở nên không thể chấp nhận.
Số điện thoại và danh tính
Chuyển mạng giữ số
Quyền giữ lại số điện thoại khi đổi nhà mạng, khiến mối liên hệ giữa tiền tố của số và mạng đang cung cấp dịch vụ cho số đó không còn tồn tại. Xem giải thích về chuyển mạng giữ số.
ID người gọi (CLI)
Số được hiển thị cho người nhận cuộc gọi. Số này do mạng khởi tạo cuộc gọi xác nhận nhưng không được xác minh xuyên suốt, đó là lý do ID người gọi thường sai hoặc bị thiếu trong các cuộc gọi quốc tế.
STIR/SHAKEN
Các tiêu chuẩn cho phép mạng khởi tạo cuộc gọi ký bằng mật mã ID người gọi mà mạng xác nhận; được yêu cầu tại Hoa Kỳ từ June 2021 và Canada từ November 2021. Tiêu chuẩn này không áp dụng qua biên giới quốc tế — xem ID người gọi trong các cuộc gọi quốc tế.
Số ảo
Số điện thoại không gắn với đường dây vật lý hoặc SIM, chuyển tiếp cuộc gọi đến bất kỳ nơi nào chủ sở hữu lựa chọn. Số này được dùng để tạo sự hiện diện tại địa phương ở một quốc gia nơi bạn không sinh sống.
Tra cứu HLR
Truy vấn sổ đăng ký vị trí nhà của mạng di động để xác định một số có đang hoạt động hay không và hiện do mạng nào cung cấp dịch vụ. Đây là cách đáng tin cậy duy nhất để xác định nhà mạng của một số đã chuyển mạng giữ số, đồng thời là một truy vấn trực tiếp có tính phí chứ không phải việc mà bất kỳ công cụ ngoại tuyến nào cũng có thể thực hiện.
Thuật ngữ về tài khoản và tính cước
Tín dụng
Số dư trả trước được trừ theo cước mỗi phút của từng điểm đến, thay vì một gói phút. Tín dụng $5 mua được 250 phút gọi đến Canada hoặc 7 phút gọi đến một số di động ở Đức, vì đây là tiền chứ không phải thời gian.
Gói phút
Số phút cố định dành cho một nhóm điểm đến được xác định trước. Gói này dễ hiểu hơn tín dụng và thường có giá trị kém hơn, vì số phút chưa dùng sẽ hết hạn và danh sách điểm đến hiếm khi phù hợp với những nơi bạn thực sự gọi.
Hết hạn
Ngày sau đó tín dụng hoặc số phút chưa dùng sẽ bị mất. Đây là cơ chế khiến một mức giá được quảng cáo trở nên dễ gây hiểu lầm, vì tín dụng bạn không bao giờ dùng đến thực chất chưa từng là một khoản giảm giá.
Chính sách sử dụng hợp lý
Điều khoản giới hạn một gói “không giới hạn”, thường theo số giờ mỗi tháng hoặc theo điểm đến. Bạn nên đọc điều khoản này trước khi tin vào từ không giới hạn, vì giới hạn mới là nơi sản phẩm thực sự được xác định.
Trả sau và trả trước
Trả sau là hình thức lập hóa đơn sau khi sử dụng dựa trên quan hệ tín dụng; trả trước trừ tiền từ số dư bạn đã nạp trước. Trả trước không thể tạo ra hóa đơn bất ngờ, đây là ưu điểm chính của hình thức này khi gọi quốc tế.
Giá bán lẻ và giá bán buôn
Giá bán buôn là mức nhà cung cấp trả cho nhà mạng để chuyển cuộc gọi; giá bán lẻ là mức bạn trả cho nhà cung cấp. Khoảng chênh giữa hai mức giá là biên lợi nhuận của nhà cung cấp, và ở những điểm đến có giá rẻ, khoản này chỉ là một phần nhỏ của một xu.
Tóm lại
Phần lớn sự nhầm lẫn trong gọi quốc tế đến từ bốn thuật ngữ thường bị dùng lẫn với nhau. Mã thoát thuộc về quốc gia bạn đang gọi từ đó; mã quốc gia thuộc về quốc gia bạn đang gọi đến. Tiền tố trung kế là hướng dẫn quay số trong nước và phải được bỏ đi trước khi số được gọi ra quốc tế. Còn cước kết nối — khoản phí do một mạng mà bạn sẽ không bao giờ trực tiếp giao dịch thu — mới là yếu tố thực sự quyết định giá cuộc gọi, không phải ứng dụng bạn dùng để gọi.
Nắm đúng bốn thuật ngữ này, phần từ vựng còn lại chỉ là những chi tiết mô tả.
Dùng thử Telvio cho cuộc gọi tiếp theo
Tải miễn phí. Đã bao gồm phút đầu tiên, không cần đăng ký.
Tải TelvioNguồn và trích dẫn
Cước Telvio trên trang này được đọc từ bảng giá do chúng tôi công bố tại thời điểm build và được build lại lần gần nhất vào 7 tháng 8, 2026. Mã quốc gia, mã truy cập quốc tế và mã vùng được lấy từ các kế hoạch đánh số quốc gia đã công bố. Cước chuyển vùng, giá thẻ gọi và cước của đối thủ là số liệu từ bên thứ ba và được ghi rõ tại nơi xuất hiện.
Tleugazin, M. (2026). Gọi quốc tế: Giải thích mọi thuật ngữ trong một câu. Telvio. https://telvio.app/vi/guide/international-calling-glossary/
Tác giả Merey Tleugazin