**Mã Vùng Điện thoại Trung Quốc — Đủ 10 Thành phố**

> Mọi mã vùng của Trung Quốc (+86) trong một bảng — 10 thành phố cùng mã gọi và múi giờ, kèm ví dụ đầy đủ số cần gọi từ nước ngoài.

Source: https://telvio.app/vi/area-codes/china/ · language: vi

1. [Trang chủ](https://telvio.app/vi/)
2. [Mã vùng](https://telvio.app/vi/area-codes/)
3. Trung Quốc

🇨🇳 Mã vùng

# Mã vùng Trung Quốc

10 mã vùng thành phố của Trung Quốc (+86). Nhấp vào một thành phố để xem chi tiết quay số.

Mã quốc gia

+86

Tiền tố trung kế

0

Mã thoát (Mỹ)

011

Các thành phố

10

Định dạng

+86 10 1234 5678

| Thành phố | Mã vùng | Số quay đầy đủ (từ Mỹ) |
| --- | --- | --- |
| [Beijing](https://telvio.app/vi/area-codes/china/beijing/) | 10 | 011 86 10 ... |
| [Shanghai](https://telvio.app/vi/area-codes/china/shanghai/) | 21 | 011 86 21 ... |
| [Guangzhou](https://telvio.app/vi/area-codes/china/guangzhou/) | 20 | 011 86 20 ... |
| [Shenzhen](https://telvio.app/vi/area-codes/china/shenzhen/) | 755 | 011 86 755 ... |
| [Chengdu](https://telvio.app/vi/area-codes/china/chengdu/) | 28 | 011 86 28 ... |
| [Hangzhou](https://telvio.app/vi/area-codes/china/hangzhou/) | 571 | 011 86 571 ... |
| [Wuhan](https://telvio.app/vi/area-codes/china/wuhan/) | 27 | 011 86 27 ... |
| [Chongqing](https://telvio.app/vi/area-codes/china/chongqing/) | 23 | 011 86 23 ... |
| [Nanjing](https://telvio.app/vi/area-codes/china/nanjing/) | 25 | 011 86 25 ... |
| [Xi'an](https://telvio.app/vi/area-codes/china/xian/) | 29 | 011 86 29 ... |

## Cước gọi đến Trung Quốc

Điện thoại bàn

$4.54/min

Di động

$4.54/min

[Công cụ tính cước](https://telvio.app/vi/call/china/)

## Cách đọc số điện thoại Trung Quốc

Một số Trung Quốc gồm +86 theo sau là 10 chữ số. Biết chữ số nào cho biết đó là số di động sẽ giúp bạn biết chi phí cuộc gọi trước khi thực hiện.

Mã quốc gia +86 Tiền tố vùng hoặc nhà mạng 10 Số nội hạt 12345678

Trong Trung Quốc, số điện thoại được quay với 0 ở đầu. Hãy bỏ số này khi gọi từ nước ngoài — giữ lại nó là lý do phổ biến nhất khiến cuộc gọi quốc tế thất bại.

Đầu số di động

131415171819

Đầu số điện thoại cố định

102122232425

Các dải tiền tố vẫn cho biết một số là di động hay cố định ngay cả khi số đó đã được chuyển giữa các nhà mạng, vì các dải số di động và cố định tách biệt và số không chuyển qua lại giữa chúng. Ngược lại, việc xác định nhà mạng từ tiền tố không còn đáng tin cậy từ khi dịch vụ chuyển mạng giữ số được áp dụng.

## Khi nào nên gọi Trung Quốc

Tại Trung Quốc là mấy giờ khi nơi bạn ở đang giữa buổi sáng, đầu giờ chiều và buổi tối. Các ô được đánh dấu nằm trong khoảng từ 9:00 đến 21:00 theo giờ địa phương ở đầu dây bên kia.

*Giờ địa phương tại Trung Quốc tương ứng với ba khung giờ gọi phổ biến ở năm thành phố nguồn*

| Gọi từ | Độ lệch | 09:00 | 13:00 | 19:00 |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| New York | +13:00 | 22:00 | 02:00 | 08:00 |
| Los Angeles | +16:00 | 01:00 | 05:00 | 11:00 |
| London | +8:00 | 17:00 | 21:00 | 03:00 |
| Dubai | +4:00 | 13:00 | 17:00 | 23:00 |
| Sydney | −3:00 | 06:00 | 10:00 | 16:00 |

Độ lệch giờ được tính cho giữa tháng 1. Các quốc gia áp dụng giờ mùa hè sẽ lệch thêm một giờ trong một phần thời gian của năm — công cụ lập kế hoạch sẽ tính độ lệch của hôm nay dựa trên thiết bị của bạn.

## Các điểm đến châu Á khác, từ rẻ nhất

Cước có thể chênh lệch hơn mười lần ngay trong cùng một khu vực, vì mỗi mức cước được quyết định bởi khoản phí nhà mạng ở đầu bên kia tính để nhận cuộc gọi. Hiện tại, Đài Loan là nơi rẻ nhất mà chúng tôi công bố cước gần Trung Quốc.

- [Đài Loan+886từ $0.05](https://telvio.app/vi/call/taiwan/)
- [Malaysia+60từ $0.07](https://telvio.app/vi/call/malaysia/)
- [Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+852từ $0.08](https://telvio.app/vi/call/hong-kong/)
- [Israel+972từ $0.10](https://telvio.app/vi/call/israel/)
- [Bangladesh+880từ $0.15](https://telvio.app/vi/call/bangladesh/)
- [Pakistan+92từ $0.15](https://telvio.app/vi/call/pakistan/)
- [Singapore+65từ $0.17](https://telvio.app/vi/call/singapore/)
- [Hàn Quốc+82từ $0.17](https://telvio.app/vi/call/south-korea/)

## Công cụ miễn phí

[Tất cả công cụ](https://telvio.app/vi/tools/)

- [Tính giá cuộc gọi đến Trung Quốc Tính cho cuộc gọi dài bao lâu cũng được, theo mức giá đã công bố; quy tắc làm tròn theo phút được hiển thị ngay bên cạnh.](https://telvio.app/vi/tools/call-cost-calculator/?c=china)
- [Thời điểm tốt nhất để gọi Trung Quốc So sánh ngày của bạn và của họ cạnh nhau, với giờ mùa hè hôm nay đã được áp dụng để bạn chọn lúc gọi phù hợp.](https://telvio.app/vi/tools/best-time-to-call/?c=china)
- [Kiểm tra mic trực tuyến Kiểm tra mức âm lượng của mic và nghe lại giọng mình trước khi gọi, để biết mọi thứ hoạt động bình thường.](https://telvio.app/vi/tools/mic-test/)

## Các câu hỏi thường gặp

Mã quốc gia của Trung Quốc là gì?

Mã quốc gia của Trung Quốc là +86. Hãy nhập mã này sau mã thoát (hoặc dùng dấu + trên điện thoại di động).

Mã vùng của Trung Quốc là gì?

Trung Quốc có 10 mã vùng thành phố được liệt kê trên trang này, bao gồm Beijing 10, Shanghai 21, Guangzhou 20. Quay mã quốc gia trước, sau đó là mã vùng không có tiền tố quay số trong nước, rồi đến số thuê bao. Bảng trên cung cấp chuỗi số đầy đủ để quay cho từng thành phố.

Số điện thoại Trung Quốc trông như thế nào?

Một số Trung Quốc được viết là +86 10 1234 5678: mã quốc gia +86 theo sau là 10 chữ số. Tổng số chữ số này do kế hoạch đánh số quốc gia quy định, vì vậy một số thiếu một chữ số là lỗi đánh máy chứ không phải số hợp lệ ngắn hơn.

Làm thế nào để biết một số Trung Quốc có phải là số di động không?

Dựa vào các chữ số đầu tiên. Tại Trung Quốc, số quốc gia gồm 10 chữ số bắt đầu bằng 13, 14, 15, 17, 18, 19 là số di động. Điều này vẫn đúng sau khi số đã được chuyển giữa các nhà mạng, vì các dải số di động và cố định là những dải riêng biệt và số không chuyển qua lại giữa chúng.

Tôi có cần bỏ số 0 ở đầu khi gọi đến Trung Quốc không?

Có. Trung Quốc dùng 0 làm tiền tố trung kế cho các cuộc gọi trong nước. Khi quay số quốc tế, hãy bỏ 0 ở đầu số nội hạt.

Gọi đến Trung Quốc tốn bao nhiêu?

Telvio tính $4.54/phút khi gọi đến số bàn và $4.54/phút khi gọi đến số di động ở Trung Quốc. Cước được tính theo giây, không có phí kết nối, nên bạn chỉ trả tiền cho số giây đã trò chuyện.

## Gọi đến Trung Quốc với Telvio

Tính cước theo giây, không phí. Miễn phí phút đầu tiên.

[Tải Telvio](https://telvio.app/vi/download/)

Cũng dành cho Trung Quốc

- [Cước và chi phí cuộc gọi](https://telvio.app/vi/call/china/)
- [Cách gọi](https://telvio.app/vi/how-to-call/china/)
- Mã vùng

Điểm đến phổ biến

- [Ấn Độ](https://telvio.app/vi/area-codes/india/)
- [Mexico](https://telvio.app/vi/area-codes/mexico/)
- [Philippines](https://telvio.app/vi/area-codes/philippines/)
- [Vương quốc Anh](https://telvio.app/vi/area-codes/united-kingdom/)
- Trung Quốc
- [Nigeria](https://telvio.app/vi/area-codes/nigeria/)
- [Hoa Kỳ](https://telvio.app/vi/area-codes/united-states/)
- [Canada](https://telvio.app/vi/area-codes/canada/)
- [Đức](https://telvio.app/vi/area-codes/germany/)
- [Brazil](https://telvio.app/vi/area-codes/brazil/)
- [Pakistan](https://telvio.app/vi/area-codes/pakistan/)
- [Hàn Quốc](https://telvio.app/vi/area-codes/south-korea/)
- [Nhật Bản](https://telvio.app/vi/area-codes/japan/)
- [Pháp](https://telvio.app/vi/area-codes/france/)
- [Úc](https://telvio.app/vi/area-codes/australia/)
- [Colombia](https://telvio.app/vi/area-codes/colombia/)
- [Thổ Nhĩ Kỳ](https://telvio.app/vi/area-codes/turkey/)
- [Ai Cập](https://telvio.app/vi/area-codes/egypt/)
- [Nam Phi](https://telvio.app/vi/area-codes/south-africa/)
- [Việt Nam](https://telvio.app/vi/area-codes/vietnam/)

[Xem tất cả quốc gia](https://telvio.app/vi/area-codes/)

[Không cần thuê bao Dùng thử 1 phút miễn phí](https://telvio.app/vi/download/)

---

HTML version: https://telvio.app/vi/area-codes/china/
Structured data for this site: https://telvio.app/api/v1/openapi.json · https://telvio.app/llms.txt
Free to quote and reuse with a link back to the source URL above (CC BY 4.0).
